字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巾箱
巾箱
Nghĩa
古时装头巾的小箱子,便于外出携带。
Chữ Hán chứa trong
巾
箱