币帛

Nghĩa

1.缯帛。古代用于祭祀﹑进贡﹑馈赠的礼物。 2.泛指财物。

Chữ Hán chứa trong

币帛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台