字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
市侩
市侩
Nghĩa
买卖的中间人市侩牙人。泛指商人市侩牟利|市侩经营,犹不能无资本。借指唯利是图,投机取巧之人市侩哲学|市侩政客们。
Chữ Hán chứa trong
市
侩