字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
市勺
市勺
Nghĩa
1.市制容量单位。一市勺等于一市升的百分之一。简称勺。
Chữ Hán chứa trong
市
勺
市勺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台