字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
市舶使
市舶使
Nghĩa
1.官名。唐代在广州等地设市舶使,掌海外贸易﹑关税等。
Chữ Hán chứa trong
市
舶
使