字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
市舶库
市舶库
Nghĩa
1.旧时存放进口物资的官库。
Chữ Hán chứa trong
市
舶
库