字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布丁
布丁
Nghĩa
1.英语pudding的译音。西餐食品,用面粉﹑牛奶﹑鸡蛋﹑水果等制成。
Chữ Hán chứa trong
布
丁