字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布刀
布刀
Nghĩa
1.裁布的刀。 2.旧时我国西南少数民族的一种织布工具。
Chữ Hán chứa trong
布
刀