字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布唇枯舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布唇枯舌
布唇枯舌
Nghĩa
1.犹言舌敝唇焦。布,通"膊"。
Chữ Hán chứa trong
布
唇
枯
舌