字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布奠
布奠
Nghĩa
1.古代大夫家祭时酬答宾客之礼。 2.谓陈列祭品。
Chữ Hán chứa trong
布
奠