字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布局 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布局
布局
Nghĩa
①指作文、绘画等的构思安排文章布局有了初步设想。②对建设等事物的设计规划工业布局|建设小区布局。
Chữ Hán chứa trong
布
局