字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布巾
布巾
Nghĩa
1.古代丧礼中用以覆盖死者及祭器之巾。 2.古代服丧期间所戴的布头巾。 3.布被单。
Chữ Hán chứa trong
布
巾