字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布帆
布帆
Nghĩa
1.亦作"布颿"。 2.布质的船帆。亦借指帆船。颿,"帆"的古字。
Chữ Hán chứa trong
布
帆
布帆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台