布帆

Nghĩa

1.亦作"布颿"。 2.布质的船帆。亦借指帆船。颿,"帆"的古字。

Chữ Hán chứa trong

布帆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台