字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布拉格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布拉格
布拉格
Nghĩa
捷克首都和最大城市。人口1215万(1994年)。全国最大工业中心,以机械制造业最发达。国际交通枢纽。有国家科学院、古老的布拉格大学和博物馆等。每年举办布拉格之春”世界音乐会。
Chữ Hán chứa trong
布
拉
格