字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布教
布教
Nghĩa
1.颁布教令;施行教化。 2.佛教语。传布教义。
Chữ Hán chứa trong
布
教