字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布施 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布施
布施
Nghĩa
佛教施舍给他人财物、体力和智慧以求积累功德直至解脱的修行方法。以财物与人称为财布施”,说法度人是法布施”,救人厄难是无畏布施”。
Chữ Hán chứa trong
布
施