字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布气
布气
Nghĩa
1.谓散布阳和之气。 2.旧谓有道术者运气与人。
Chữ Hán chứa trong
布
气