字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布泉
布泉
Nghĩa
1.《周礼.天官.外府》"掌邦布之入出"汉郑玄注"布,泉(钱)也。其藏曰泉,其行曰布。"故以"布泉"泛指钱财﹑货财。 2.古货币名。 3.瀑布。
Chữ Hán chứa trong
布
泉