字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布牌
布牌
Nghĩa
1.宋代酒库向官府呈验新酒时书有库名﹑酒名的布招子。
Chữ Hán chứa trong
布
牌