字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布画
布画
Nghĩa
1.运筹划策。 2.谓排列运算。
Chữ Hán chứa trong
布
画