字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布白
布白
Nghĩa
1.书法用语。谓落笔时使着墨处与空白处疏密相间,布置得宜。 2.指奏乐时使乐声轻重抑扬﹑疏密缓急相间得宜。
Chữ Hán chứa trong
布
白