字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布策
布策
Nghĩa
1.布列算筹。策,运算的筹码。 2.设策,想办法。
Chữ Hán chứa trong
布
策