字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布素
布素
Nghĩa
1.布衣素服。布指质地,素指颜色,形容衣着俭朴。 2.指卑微的地位或身分。 3.借指平民。
Chữ Hán chứa trong
布
素
布素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台