字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布菜
布菜
Nghĩa
1.将菜肴分敬座上的宾客或尊长。
Chữ Hán chứa trong
布
菜
布菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台