字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布袋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布袋
布袋
Nghĩa
1.布制的袋子。 2.指招赘的女婿。或以为"补代"的音讹。
Chữ Hán chứa trong
布
袋