字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布袋和尚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布袋和尚
布袋和尚
Nghĩa
1.五代时僧人,世传为弥勒菩萨的应化身。《景德传灯录.明州布袋和尚》谓其自称契此,时号长汀子布袋师。
Chữ Hán chứa trong
布
袋
和
尚