字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布被
布被
Nghĩa
1.布制的被子。多以状生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
布
被