字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布裘
布裘
Nghĩa
1.布制的绵衣。唐白居易有《新制布裘》诗。
Chữ Hán chứa trong
布
裘
布裘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台