字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布覆
布覆
Nghĩa
1.回信用的套语。意谓陈述并回复如上。
Chữ Hán chứa trong
布
覆