字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布钱
布钱
Nghĩa
1.布币。王莽时曾仿古布币铸"布货十品"。
Chữ Hán chứa trong
布
钱