字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布雷舰
布雷舰
Nghĩa
用于布设水雷的军舰。舰上有布雷装置和水雷舱。有的配备导航设备,以保证布雷定位精度。
Chữ Hán chứa trong
布
雷
舰
布雷舰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台