字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布饶
布饶
Nghĩa
1.即佤族。以前不同地区的佤族又自称布饶﹑巴饶和阿瓦。参见"佤族"。
Chữ Hán chứa trong
布
饶