字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
布鲁塞尔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
布鲁塞尔
布鲁塞尔
Nghĩa
比利时首都。人口951万(1995年)。全国最大城市和工业中心。国际航空和欧洲陆上交通枢纽。欧洲联盟、北大西洋公约组织总部和九百多个国际机构所在地,素有欧洲首都”之称。市南有滑铁卢古战场。
Chữ Hán chứa trong
布
鲁
塞
尔