字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
师傅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师傅
师傅
Nghĩa
1.老师的通称。 2.太师﹑太傅或少师﹑少傅的合称。 3.对僧道的尊称。 4.对衙门中吏役的尊称。 5.对有专门技艺的工匠的尊称。
Chữ Hán chứa trong
师
傅