字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
师姆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师姆
师姆
Nghĩa
1.古代宫廷中掌管教导嫔妃礼仪的女官。 2.指保育孩童的女子。
Chữ Hán chứa trong
师
姆