字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师姨
师姨
Nghĩa
1.比丘尼。即女僧。
Chữ Hán chứa trong
师
姨