字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师婆粳
师婆粳
Nghĩa
1.无芒粳稻的俗名。
Chữ Hán chứa trong
师
婆
粳