字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师尹
师尹
Nghĩa
1.指周太师尹氏。《诗.小雅.节南山》"赫赫师尹,民具尔瞻。"毛传"师,太师,周之三公也。尹,尹氏,为太师。"后用为三公之称。 2.各属官之长。
Chữ Hán chứa trong
师
尹