字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
师祁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
师祁
师祁
Nghĩa
1.复姓。春秋有师祁犂,见《左传.襄公二十四年》。
Chữ Hán chứa trong
师
祁