字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
希冀
希冀
Nghĩa
希望;希望得到希冀学有长进|这雨一下就是几天,不能希冀天马上放晴。
Chữ Hán chứa trong
希
冀