字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帏箔
帏箔
Nghĩa
1.帷幕和帘子。两者皆用以障隔内外,因以借指淑女。
Chữ Hán chứa trong
帏
箔