字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帑庾
帑庾
Nghĩa
1.储藏钱财﹑粮食的仓库。 2.指钱粮。
Chữ Hán chứa trong
帑
庾