字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帑藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帑藏
帑藏
Nghĩa
1.亦作"帑臧"。 2.国库。 3.指钱币﹑财产。
Chữ Hán chứa trong
帑
藏