字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帕斯卡定律 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帕斯卡定律
帕斯卡定律
Nghĩa
加在密闭液体上的压强,能大小不变地在液体内部向各个方向传递。液压设备(如水压机、液压传动机械等)都是根据此定律设计制造的。
Chữ Hán chứa trong
帕
斯
卡
定
律