字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帖妥
帖妥
Nghĩa
1.静止不动貌;安稳。 2.指平安稳当。 3.平静。 4.妥帖,合适妥当。
Chữ Hán chứa trong
帖
妥