字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝傅
帝傅
Nghĩa
1.犹帝师。亦用以尊称太傅或宰相。
Chữ Hán chứa trong
帝
傅