字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝储
帝储
Nghĩa
1.即皇储。皇位的继承人。一般指皇太子。
Chữ Hán chứa trong
帝
储