字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帝垣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝垣
帝垣
Nghĩa
1.星座名。即紫微垣。 2.京都的城垣。 3.用以指帝都。
Chữ Hán chứa trong
帝
垣