字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝女桑
帝女桑
Nghĩa
1.神话传说中的桑树。以赤帝女居此桑而升天,故名。
Chữ Hán chứa trong
帝
女
桑
帝女桑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台