字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝宣
帝宣
Nghĩa
1.指少昊氏。又称朱宣。 2.指皇帝的敕令。
Chữ Hán chứa trong
帝
宣